nước lọc

Học thuật
Thân thiện
nước lọc

Một người đàn ông rót nước lọc vào một chiếc ly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước đã được loại bỏ các chất bẩn, cặn, tạp chất thông qua quá trình lọc: Chỉ loại nước sạch, trong, có thể uống trực tiếp được sau khi đã trải qua một hệ thống lọc (như máy lọc nước, bình lọc, vải lọc) để loại bỏ các thành phần không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi chỉ uống nước lọc để đảm bảo sức khỏe.
    • Sau khi đi tập về, anh ấy uống liền một cốc nước lọc mát lạnh.
    • Quán cà phê này phục vụ nước lọc miễn phí cho khách hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước lọc tinh khiết": Cụm từ nhấn mạnh độ sạch, tinh khiết cao của nước sau khi lọc.
    • Công ty chúng tôi chuyên cung cấp nước lọc tinh khiết cho các văn phòng.
Biến thể từ gần giống
  • Nước tinh khiết (danh từ): Nước đã qua xử lý để đạt độ tinh khiết rất cao, thường bằng công nghệ lọc RO hoặc khử khoáng. Nghĩa rộng hơn có thể bao hàm nước lọc.
  • Nước đun sôi để nguội (danh từ): Nước đã được khử trùng bằng nhiệt, nhưng không nhất thiết đã loại bỏ hoàn toàn cặn, tạp chất như nước lọc.
Từ đồng nghĩa
  • Nước sạch: Nước an toàn cho sinh hoạt ăn uống. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nước máy đã qua xử lý của nhà máy).
  • Nước uống trực tiếp: Nước có thể uống ngay không cần đun sôi.
Các cụm từ liên quan
  • Lọc nước (động từ): Hành động làm sạch nước bằng thiết bị lọc.
    • Chúng ta cần lọc nước trước khi uống để tránh bệnh tật.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nước lọc". Tuy nhiên, trong văn hóa, nước lọc thường được đối lập với các loại nước gas, nước ngọt hay nước chưa qua xử lý, tượng trưng cho sự đơn giản, lành mạnh thiết yếu.
nước lọc

Một người đàn ông rót nước lọc vào một chiếc ly.

  1. Nước đã gạn hết chất bẩn.